Xem Ngày Tốt Xấu
Trạch Cát Học chính xác theo 12 Trực + 28 Sao — và tuỳ chọn thêm phân tích cá nhân hoá theo tuổi (Lục Xung, Tam Hợp, Tam Tai, Sao chiếu mệnh)
Về Trạch Cát Học — Hai cấp độ phân tích
Cấp 1 — Điểm CHUNG (khí vận ngày)
Áp dụng cho mọi người — dựa trên khí vận của ngày:
- 12 Trực (Kiến Trừ Thập Nhị Trực): Xoay theo tháng âm lịch, mỗi trực có tính chất riêng phù hợp/kỵ với loại việc.
- 28 Sao Nhị Thập Bát Tú: Chia 4 nhóm 7 sao theo bốn phương (Thanh Long/Huyền Vũ/Bạch Hổ/Chu Tước).
- Ngày Hoàng/Hắc đạo: Dựa vào chi ngày, xác định số giờ tốt trong ngày.
- Nguyệt Kỵ (5, 14, 23 âm) — Tam Nương Sát (3, 7, 13, 18, 22, 27 âm): dân gian kiêng.
Cấp 2 — Điểm CÁ NHÂN (theo tuổi)
Tuỳ chọn — chỉ hiển thị nếu bạn nhập năm sinh. Phân tích tương tác giữa can chi ngày và can chi tuổi:
- Lục Xung (Tý↔Ngọ, Sửu↔Mùi, Dần↔Thân, Mão↔Dậu, Thìn↔Tuất, Tỵ↔Hợi): ngày xung chi tuổi rất xấu.
- Thiên Khắc Địa Xung: cả CAN lẫn CHI đều xung — ĐẠI KỴ, tuyệt đối tránh việc lớn.
- Lục Hợp: ngày hợp chi tuổi → tốt.
- Tam Hợp (Thân-Tý-Thìn / Dần-Ngọ-Tuất / Hợi-Mão-Mùi / Tỵ-Dậu-Sửu): ngày tam hợp với tuổi → rất tốt.
- Lục Hại: 6 cặp tương hại nhẹ, cần cẩn trọng.
- Tam Tai: 3 năm liên tiếp mỗi tuổi phải chịu tam tai (cả năm cần cẩn trọng).
- Sao chiếu mệnh Cửu Diệu: 9 sao xoay vòng theo tuổi + giới tính (Thái Bạch, La Hầu, Kế Đô là 3 sao xấu chính).
Kết luận: Cùng ngày 25/07/2026 có thể là rất tốt cho tuổi Ất Hợi 1995 (Chi ngày Mão tam hợp với Hợi) nhưng chỉ trung bình cho tuổi Canh Ngọ 1990. Vì vậy khi chọn ngày trọng đại, luôn nên nhập tuổi để có kết quả chính xác dành cho bạn.